án mạng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vụ giết người, vụ làm chết người: "Án mạng" là danh từ chỉ một vụ việc phạm tội nghiêm trọng, trong đó một người bị cố ý làm chết trái pháp luật.
- Vụ án liên quan đến cái chết của con người: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hình sự hoặc báo chí để nói về các vụ việc có nạn nhân tử vong do hành vi phạm tội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh sát đang điều tra một vụ án mạng xảy ra đêm qua.
- Hung thủ gây ra án mạng đã bị bắt giữ sau ba ngày lẩn trốn.
- Tin tức về vụ án mạng đó gây chấn động dư luận cả nước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gây án mạng": Thực hiện hành vi giết người, phạm tội làm chết người.
- Hắn ta đã gây án mạng vì mâu thuẫn tiền bạc.
- "Vụ án mạng": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh tính chất sự việc là một vụ án hình sự nghiêm trọng.
- Vụ án mạng tại khách sạn năm sao vẫn chưa tìm ra manh mối.
Biến thể và từ gần giàng
- Án mạng không có biến thể hình thái (như số nhiều). Đây là một từ ghép Hán Việt cố định.
- Từ liên quan:
- Giết người (động từ): Hành động tước đoạt mạng sống của người khác.
- Sát nhân (danh từ): Từ Hán Việt đồng nghĩa, chỉ kẻ giết người hoặc hành vi giết người.
- Vụ án giết người (cụm danh từ): Cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa với "án mạng".
Từ đồng nghĩa
- Vụ giết người
- Vụ sát nhân (ít dùng trong văn nói thông thường)
- Vụ thảm sát (nhấn mạnh tính chất tàn bạo, thường có nhiều nạn nhân)
Lưu ý sử dụng
- "Án mạng" là một từ trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, tin tức báo chí hoặc các văn bản hành chính. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng cách nói giản dị hơn như "vụ giết người".
- Từ này mang sắc thái nghiêm trọng, nặng nề, chỉ dùng cho các sự việc có thật liên quan đến tội phạm, không dùng để đùa cợt.
- dt. Vụ làm chết người: Tên hung thủ đã gây án mạng.